Replying to DNA 1

Dưới đây là 5 bệnh lý cơ xương khớp thường gặp mà các bác sĩ cần nắm rõ:

1. Thoái hóa khớp (Osteoarthritis - OA)

• Đặc điểm:

• Là bệnh mạn tính gây tổn thương sụn khớp và xương dưới sụn.

• Hay gặp ở người lớn tuổi, đặc biệt là khớp gối, khớp háng, và cột sống.

• Triệu chứng:

• Đau khớp khi vận động, giảm khi nghỉ.

• Biến dạng khớp, cứng khớp buổi sáng (dưới 30 phút).

• Có thể nghe tiếng “lục cục” khi vận động.

• Điều trị:

• Thuốc giảm đau (paracetamol, NSAIDs).

• Vật lý trị liệu, giảm cân, và thay khớp nếu cần thiết.

2. Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid Arthritis - RA)

• Đặc điểm:

• Là bệnh tự miễn gây viêm màng hoạt dịch, dẫn đến phá hủy khớp.

• Thường gặp ở phụ nữ trung niên.

• Triệu chứng:

• Sưng, đau, cứng khớp buổi sáng (hơn 1 giờ).

• Đối xứng hai bên, thường ở các khớp nhỏ (bàn tay, cổ tay).

• Có thể kèm mệt mỏi, sốt nhẹ.

• Điều trị:

• DMARDs (methotrexate), corticosteroids.

• Thuốc sinh học (TNF-inhibitors).

3. Gout (Gouty Arthritis)

• Đặc điểm:

• Do tích tụ acid uric, thường ảnh hưởng đến nam giới trung niên.

• Cơn gout cấp xảy ra khi acid uric kết tủa thành tinh thể trong khớp.

• Triệu chứng:

• Đau dữ dội, sưng đỏ tại một khớp (thường là ngón chân cái).

• Thường khởi phát vào ban đêm.

• Điều trị:

• Gout cấp: NSAIDs, colchicine, corticosteroids.

• Dự phòng: Allopurinol, febuxostat, điều chỉnh chế độ ăn.

4. Loãng xương (Osteoporosis)

• Đặc điểm:

• Là tình trạng giảm mật độ xương, tăng nguy cơ gãy xương.

• Hay gặp ở phụ nữ sau mãn kinh hoặc người lớn tuổi.

• Triệu chứng:

• Không có triệu chứng rõ ràng cho đến khi gãy xương.

• Gãy xương cổ tay, xương hông hoặc cột sống là phổ biến.

• Điều trị:

• Bổ sung canxi, vitamin D.

• Thuốc bisphosphonates, denosumab.

5. Viêm cột sống dính khớp (Ankylosing Spondylitis - AS)

• Đặc điểm:

• Là bệnh viêm mạn tính chủ yếu ảnh hưởng đến cột sống và khớp chậu.

• Thường xảy ra ở nam giới trẻ tuổi.

• Triệu chứng:

• Đau và cứng cột sống, đặc biệt là buổi sáng.

• Giảm đau khi vận động.

• Có thể kèm theo viêm màng bồ đào (mắt đỏ, đau).

• Điều trị:

• NSAIDs, DMARDs, vật lý trị liệu.

• Thuốc sinh học (TNF-inhibitors).

Nếu cần chi tiết hơn về chẩn đoán và điều trị từng bệnh, bạn có thể yêu cầu nhé!

Ân tt tổ 20

Reply to this note

Please Login to reply.

Discussion

No replies yet.